hard tack
/'hɑ:d'tæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh quy khô, bánh lương khô: Một loại bánh quy rất cứng, khô và có thể bảo quản lâu dài, thường được làm từ bột mì, nước và đôi khi có muối, không sử dụng men. Nó từng là lương thực chủ yếu cho thủy thủ, binh lính và nhà thám hiểm trong các chuyến đi dài ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sailors survived on hard tack and salted beef during the long voyage. (Các thủy thủ sống sót nhờ bánh quy khô và thịt bò muối trong suốt chuyến hải trình dài.)
- Hard tack was a staple food for soldiers in the 19th century. (Bánh quy khô là lương thực chính của binh lính vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be as hard as hard tack": cứng như bánh quy khô (dùng để ví von về độ cứng).
- This bread is stale and as hard as hard tack. (Ổ bánh mì này đã cũ và cứng như bánh lương khô.)
Biến thể và từ gần giám
- Ship's biscuit (n): bánh quy tàu (cùng nghĩa với "hard tack").
- Pilot bread (n): một loại bánh quy cứng tương tự, vẫn được sản xuất ngày nay.
- Cracker (n): bánh quy giòn (nói chung, thường ít cứng và mỏng hơn "hard tack").
Từ đồng nghĩa
- Ship biscuit: bánh quy tàu.
- Sea bread: bánh mì biển.
Thành ngữ liên quan
- "Hard tack and bully beef": Một cụm từ lịch sử mô tả khẩu phần ăn cơ bản, đơn điệu của binh lính ("bully beef" là thịt bò hộp).
- The soldiers' diet consisted of little more than hard tack and bully beef. (Khẩu phần ăn của những người lính chỉ gồm bánh quy khô và thịt bò hộp.)
danh từ
- (hàng hải) bánh quy khô